| Gốc từ | Danh từ (Noun) | Động từ (Verb) | Tính từ / Trạng từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|
| RECOMMEND | Recommendation | Recommend | Recommended | Đề xuất / Khuyên |
| SUCCESS | Success / Successor | Succeed | Successful / Successfully | Sự thành công |
| LARGE | Enlargement | Enlarge | Large | Phóng to / Mở rộng |
| EXPAND | Expansion | Expand | Expansive | Sự giãn nở / Mở rộng |